(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zwaarte
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de zwaarte

[də ˈzʋaːrtə]
sự nặng nề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zwaarte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van zwaar zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nặng nề.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zwaarte van de lading was verrassend hoog."

    "Sức nặng của kiện hàng cao một cách đáng ngạc nhiên."

  • "Hij voelde de zwaarte van zijn verantwoordelijkheden."

    "Anh ấy cảm nhận gánh nặng từ trách nhiệm của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het gewicht(trọng lượng) de zwaarheid(sự nặng nề, sự nghiêm trọng)

Trái nghĩa

de lichtheid(sự nhẹ nhàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de zwaarte' (sự nặng nề) là một danh từ giống đực (de-word). Số nhiều là 'zwaartes'. Danh từ này thường dùng để chỉ mức độ nặng, trọng lượng vật lý hoặc sự nghiêm trọng, gánh nặng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zwaarte
De zwaarte van de doos verraste me.
(Trọng lượng của chiếc hộp làm tôi ngạc nhiên.)
Số nhiều de zwaarten
De zwaarten in het landschap waren indrukwekkend.
(Những vùng tối trong phong cảnh thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het zwaartje
Voel je het zwaartje in je zak?
(Bạn có cảm thấy vật nặng nhỏ trong túi không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De zwaarte van de aarde zorgt ervoor dat alles naar beneden valt."

    "Trọng lực của trái đất khiến mọi thứ rơi xuống."

  • "Ik weet dat het huis erg oud is."

    "Tôi biết rằng ngôi nhà rất cũ."

  • "Zij maakt de kamer schoon. Zij maakt de kamer elke week schoon."

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi tuần."

Số nhiều của danh từ
  • "De zwaarte van de aarde zorgt ervoor dat alles naar beneden valt."

    "Trọng lực của trái đất khiến mọi thứ rơi xuống."

  • "De zwaarte van de beslissing drukte zwaar op haar schouders."

    "Sự nặng nề của quyết định đè nặng lên vai cô ấy."

  • "De zwaarte van het pakket maakte het moeilijk om te dragen."

    "Trọng lượng của gói hàng khiến việc mang nó trở nên khó khăn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De zwaarte van de steen maakte het moeilijk om hem op te tillen."

    "Trọng lượng của hòn đá khiến việc nâng nó lên trở nên khó khăn."

  • "Het huis heeft een tuintje."

    "Ngôi nhà có một khu vườn nhỏ."

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."