(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zware misdaad
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật

de zware misdaad

/d�� ˈzʋaːrə ˈmɪsdɑːt/
tội ác nghiêm trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zware misdaad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ernstige criminele daad, vaak met geweld of een grote geldwaarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tội ác nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc một số tiền lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie onderzoekt momenteel de zware misdaad die vorige week in het centrum plaatsvond."

    "Cảnh sát hiện đang điều tra vụ tội ác nghiêm trọng xảy ra ở trung tâm thành phố vào tuần trước."

  • "Dit soort zware misdaad wordt streng bestraft in dit land."

    "Loại tội ác nghiêm trọng này bị trừng phạt nghiêm khắc ở quốc gia này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het ernstige misdrijf(tội nghiêm trọng) de zware overtreding(sự vi phạm nghiêm trọng)

Trái nghĩa

de lichte misdaad(tội nhẹ) de kleine vergrijp(vi phạm nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'misdaad' (tội ác). 'Zwaar' nghĩa là 'nặng, nghiêm trọng'. Số nhiều của 'misdaad' là 'misdaden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zware misdaad
De zware misdaad schokte de hele gemeenschap.
(Tội ác nghiêm trọng đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng.)
Số nhiều de zware misdaden
De zware misdaden werden streng bestraft door de rechter.
(Những tội ác nghiêm trọng đã bị thẩm phán trừng phạt nghiêm khắc.)
Thể giảm nhẹ het zware misdaadje
Het zware misdaadje werd al snel vergeten.
(Tội ác nhỏ nghiêm trọng đó đã nhanh chóng bị lãng quên.)