de zwijger
Định nghĩa "de zwijger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die weinig over zichzelf prijsgeeft, die niet graag praat over persoonlijke zaken of zijn privéleven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thích giữ kín đời tư và các vấn đề cá nhân, không muốn cho người ngoài biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een echte zwijger; je weet nooit echt wat hij denkt."
"Anh ấy là một người kín tiếng thực sự; bạn không bao giờ thực sự biết anh ấy đang nghĩ gì."
"De zwijger in de groep praatte uiteindelijk toch mee."
"Người kín tiếng trong nhóm cuối cùng cũng tham gia nói chuyện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De zwijger' là một danh từ giống đực (de-word), dùng để chỉ một người có xu hướng giữ im lặng, kín tiếng, không chia sẻ nhiều về bản thân. Số nhiều của 'de zwijger' là 'de zwijgers'. Lưu ý rằng có một động từ 'zwijgen' (im lặng) cũng có nghĩa tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zwijger | De zwijger in de groep zei eindelijk iets. (Người im lặng trong nhóm cuối cùng cũng nói điều gì đó.) |
| Số nhiều | de zwijgers | De meeste zwijgers hebben veel te verbergen. (Hầu hết những người im lặng đều có nhiều điều phải che giấu.) |
| Thể giảm nhẹ | het zwijgertje | Hij was een klein zwijgertje in de klas. (Cậu ấy là một người ít nói trong lớp.) |
