(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de prater
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

de prater

/ˈprɑːtər/
người giỏi giao tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de prater" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die goed of graag praat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người giỏi hoặc thích trò chuyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een goede prater en weet zijn publiek te boeien."

    "Anh ấy là một người nói giỏi và biết cách thu hút khán giả của mình."

  • "Als prater op het podium kwam hij zelfverzekerd over."

    "Là một người diễn thuyết trên sân khấu, anh ấy trông rất tự tin."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de stille(người lặng lẽ, người ít nói) de zwijger(người im lặng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được và sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de praters'. Từ này nhấn mạnh khả năng hoặc sở thích nói chuyện, giao tiếp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de prater
De prater in de groep domineerde het gesprek.
(Người nói nhiều trong nhóm chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.)
Số nhiều de praters
Er waren veel praters op het feest, dus het was erg luidruchtig.
(Có rất nhiều người nói chuyện tại bữa tiệc, vì vậy nó rất ồn ào.)
Thể giảm nhẹ het pratertje
Het pratertje vertelde een grappig verhaal.
(Người nói nhỏ kể một câu chuyện hài hước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De prater Jan vertelt altijd grappige verhalen."

    "Jan, một người giỏi nói, luôn kể những câu chuyện hài hước."

  • "Het getal zeven is mijn geluksnummer, maar ik ben de zevende niet."

    "Số bảy là số may mắn của tôi, nhưng tôi không phải là người thứ bảy."

  • "Ik denk dat hij de vuilnis buiten zal zetten, omdat hij dat gisteren vergeten is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đổ rác, bởi vì hôm qua anh ấy đã quên làm điều đó."

Số nhiều của danh từ
  • "De prater in onze groep is altijd Jan, want hij kan urenlang vertellen."

    "Người hay nói trong nhóm chúng ta luôn là Jan, vì anh ấy có thể kể chuyện hàng giờ."

  • "De meervoudsvorm van 'het boek' is 'de boeken'."

    "Dạng số nhiều của 'het boek' là 'de boeken'."

  • "Ik denk dat hij morgen zal opbellen, omdat hij een vraag heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, bởi vì anh ấy có một câu hỏi."