dichtbevolkt
[dɪx.tə.bəˈvɔlkt]
có mật độ dân số cao
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dichtbevolkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met veel mensen op een bepaald oppervlak, met een hoge bevolkingsdichtheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có số lượng lớn người sống trong một khu vực cụ thể; có mật độ dân số cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Nederland is een dichtbevolkt land."
"Hà Lan là một quốc gia đông dân cư."
"De stad is erg dichtbevolkt."
"Thành phố rất đông dân cư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một khu vực có nhiều người sinh sống, tương tự như 'có mật độ dân số cao' trong tiếng Việt. Tính từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'een dichtbevolkt gebied' (một khu vực đông dân cư). Nó không thay đổi hình thức khi đi với các danh từ số ít hay số nhiều, cũng không bị ảnh hưởng bởi mạo từ 'de' hay 'het'.
