(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dunbevolkt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Địa lý, Xã hội học

dunbevolkt

/ˈdʏnbəvɔlkt/
vùng dân cư thưa thớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dunbevolkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebied met weinig inwoners.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu vực có ít người sinh sống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De provincie Drenthe is dunbevolkt."

    "Tỉnh Drenthe có dân cư thưa thớt."

  • "In dunbevolkte gebieden zijn vaak minder voorzieningen."

    "Ở những vùng dân cư thưa thớt thường có ít tiện nghi hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schaarsbevolkt(dân cư thưa thớt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dunbevolkt' dùng để mô tả một khu vực có mật độ dân số thấp.

Ngữ pháp (Grammatica)