(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doden
B1
werkwoord B1 Triết học/Tâm lý học

doden

'dodən
Cái gì giết chết chúng ta sẽ làm chúng ta yếu đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Veroorzaken dat (iemand, een dier of een plant) sterft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cái chết của (một người, động vật hoặc thực vật).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kogel doodde hem onmiddellijk."

    "Viên đạn giết chết anh ta ngay lập tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermoorden(giết người) om het leven brengen(làm mất mạng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không phải động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doden
Het is verkeerd om onschuldige mensen te doden.
(Giết hại những người vô tội là sai trái.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dood
Ik dood geen dieren.
(Tôi không giết động vật.)
Past Simple (quá khứ đơn) doodde
De soldaat doodde de vijand.
(Người lính đã giết kẻ thù.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedood
De vliegen zijn gedood met insecticide.
(Những con ruồi đã bị giết bằng thuốc trừ sâu.)