doden
'dodən
Cái gì giết chết chúng ta sẽ làm chúng ta yếu đi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "doden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Veroorzaken dat (iemand, een dier of een plant) sterft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cái chết của (một người, động vật hoặc thực vật).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kogel doodde hem onmiddellijk."
"Viên đạn giết chết anh ta ngay lập tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không phải động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | doden | Het is verkeerd om onschuldige mensen te doden. (Giết hại những người vô tội là sai trái.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | dood | Ik dood geen dieren. (Tôi không giết động vật.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | doodde | De soldaat doodde de vijand. (Người lính đã giết kẻ thù.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedood | De vliegen zijn gedood met insecticide. (Những con ruồi đã bị giết bằng thuốc trừ sâu.) |
