(Vị trí top_banner)
Hình minh họa redden
A2
werkwoord A2 Chung

redden

/ˈrɛ.dən/
cứu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "redden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets uit een gevaarlijke of moeilijke situatie halen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De brandweer wist de kat uit de boom te redden."

    "Lính cứu hỏa đã cứu được con mèo trên cây."

  • "Hij werd op het nippertje gered."

    "Anh ấy đã được cứu trong gang tấc."

  • "Kun je me redden van deze saaie vergadering?"

    "Bạn có thể cứu tôi khỏi cuộc họp nhàm chán này không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'redden' có nghĩa là 'cứu', 'giải cứu'. Nó được dùng để chỉ việc giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, khó khăn. Đây là một động từ nguyên mẫu và không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ này trong các thì (bijvoorbeeld in de verleden tijd) tương tự như các động từ yếu khác trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) redden
We moeten hem redden.
(Chúng ta phải cứu anh ấy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) red
Ik red het wel.
(Tôi sẽ xoay sở được thôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) redde
De brandweer redde de kat uit de boom.
(Lính cứu hỏa đã cứu con mèo khỏi cây.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gered
De man is gered door de dokter.
(Người đàn ông đã được bác sĩ cứu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De held redde het kind van de verdrinkingsdood."

    "Người hùng đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải thức dậy sớm vào ngày mai."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer nu schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi đang dọn dẹp phòng ngay bây giờ."

Quá khứ đơn
  • "De brandweer kon de kat uit de brand redden."

    "Lính cứu hỏa đã có thể cứu con mèo khỏi đám cháy."

  • "Hij redde zijn bedrijf van een faillissement door een lening af te sluiten."

    "Anh ấy đã cứu công ty của mình khỏi phá sản bằng cách vay một khoản vay."

  • "De dokter redde haar leven met een snelle operatie."

    "Bác sĩ đã cứu sống cô ấy bằng một ca phẫu thuật nhanh chóng."

Thì Hiện tại đơn
  • "1. Redden (Từ vựng): De held redde het meisje uit het brandende huis. (Mạo từ 'het' đi với 'meisje')"

    "Người hùng đã cứu cô gái khỏi ngôi nhà đang cháy."

  • "2. Tegenwoordige tijd (Thì Hiện tại đơn): Ik werk elke dag op kantoor. (V2-regel: 'werk' ở vị trí thứ hai)"

    "Tôi làm việc ở văn phòng mỗi ngày."

  • "3. Scheidbare werkwoorden & Bijzin: Zij zegt dat ze de afwas vanavond zal afwassen. (Động từ tách 'afwassen' và 'zal' ở cuối câu phụ)"

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ rửa bát tối nay."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De brandweer kon het kind redden uit het brandende huis."

    "Lính cứu hỏa đã có thể cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy."

  • "Het is belangrijk om bedreigde diersoorten te redden van uitsterving."

    "Điều quan trọng là cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng khỏi sự tuyệt chủng."

  • "Hij probeerde zijn bedrijf te redden van een faillissement."

    "Anh ấy đã cố gắng cứu công ty của mình khỏi phá sản."