(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doodmoe
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Common Usage/Expressions

doodmoe

'doːtmu
Mệt lử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doodmoe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem moe, uitgeput.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de marathon was ik doodmoe."

    "Sau cuộc chạy marathon, tôi đã mệt lử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitgeput(kiệt sức) afgemat(mệt mỏi rã rời)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na een lange dag werken ben ik doodmoe."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi mệt lả."

  • "De kinderen waren doodmoe na het spelen in de speeltuin."

    "Bọn trẻ mệt lả sau khi chơi ở sân chơi."

  • "Mijn hond is altijd doodmoe na een lange wandeling in het bos."

    "Con chó của tôi luôn mệt lả sau một chuyến đi bộ dài trong rừng."