doodmoe
'doːtmu
Mệt lử
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "doodmoe" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de marathon was ik doodmoe."
"Sau cuộc chạy marathon, tôi đã mệt lử."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Na een lange dag werken ben ik doodmoe."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi mệt lả."
-
"De kinderen waren doodmoe na het spelen in de speeltuin."
"Bọn trẻ mệt lả sau khi chơi ở sân chơi."
-
"Mijn hond is altijd doodmoe na een lange wandeling in het bos."
"Con chó của tôi luôn mệt lả sau một chuyến đi bộ dài trong rừng."
