energiek
/ˌeː.nɛrˈʒiːk/
một cách đầy sinh lực
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "energiek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die kracht, energie en enthousiasme uitstraalt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze begon energiek aan haar nieuwe baan."
"Cô ấy bắt đầu công việc mới một cách đầy sinh lực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
