(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doordringbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

doordringbaar

'doːrdrɪŋbaːr
có thể xuyên thủng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doordringbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om doorboord of doorstoken te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị đâm thủng hoặc xuyên thủng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit materiaal is doordringbaar voor water."

    "Vật liệu này có thể thấm nước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

penetrant(Xuyên thấu, thâm nhập)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)