(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondoordringbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát

ondoordringbaar

/ɔnˈdoːrdrɪŋbar/
không thể xuyên thủng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondoordringbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om doorboord of gepenetreerd te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập, không thể thấu qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kogelvrije glas is ondoordringbaar."

    "Kính chống đạn là không thể xuyên thủng."

  • "De mist was zo dik dat deze ondoordringbaar leek."

    "Sương mù dày đến mức dường như không thể xuyên thủng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)