doorlatend
Định nghĩa "doorlatend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
laat vloeistoffen of gassen door.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit materiaal is doorlatend voor water."
"Vật liệu này thấm nước."
"De huid is semi-doorlatend."
"Da là bán thấm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'doorlatend' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có thể cho chất lỏng hoặc khí đi qua', tương tự như 'thấm được' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt. Ví dụ: 'een doorlatende stof' (một chất liệu thấm), 'doorlatend membraan' (màng thấm).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het membraan van de cel is doorlatend voor water, waardoor de cel gehydrateerd blijft."
"Màng tế bào thấm nước, nhờ đó tế bào luôn đủ nước."
-
"Deze stof is doorlatend voor gas, dus we moeten het in een afgesloten container bewaren."
"Chất này thấm khí, vì vậy chúng ta phải bảo quản nó trong một thùng chứa kín."
-
"Zij heeft een mooie jurk gekocht. De mooie jurk staat haar erg goed."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp. Chiếc váy đẹp đó rất hợp với cô ấy."
-
"De doek is erg doorlatend; het water sijpelt er zo doorheen."
"Tấm vải rất dễ thấm; nước ngấm qua nó một cách dễ dàng."
-
"Deze spons is minder doorlatend dan die andere spons, omdat deze dichter van structuur is."
"Miếng bọt biển này ít thấm nước hơn miếng bọt biển kia, vì nó có cấu trúc dày đặc hơn."
-
"Het nieuwe membraan is doorlatender dan het oude membraan."
"Màng mới dễ thấm hơn màng cũ."
