laat
/laːt/
muộn màng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "laat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Later dan verwacht of gewenst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Muộn hơn so với lẽ ra phải như vậy, quá muộn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De trein kwam te laat aan."
"Tàu đến muộn."
"Het is te laat om nog iets te doen."
"Đã quá muộn để làm bất cứ điều gì."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ 'laat'.
