(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doormaken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

doormaken

'doːrˌmaːkə(n)
đang trải qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doormaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bepaalde ervaring hebben; iets ondergaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'experience': Trải qua, nếm trải, cảm nhận (một sự kiện hoặc tình huống).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze maken een moeilijke tijd door na het verlies van hun baan."

    "Họ đang trải qua một thời gian khó khăn sau khi mất việc."

  • "Het bedrijf maakt een periode van grote veranderingen door."

    "Công ty đang trải qua một giai đoạn thay đổi lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beleven(trải nghiệm) ondergaan(chịu đựng, trải qua)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Doormaken là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong các thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, phần 'door' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik maak een moeilijke tijd door.' (Tôi đang trải qua một thời gian khó khăn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doormaken
We moeten deze moeilijke periode doormaken.
(Chúng ta phải trải qua giai đoạn khó khăn này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak door
Ik maak veel mee in mijn leven. / Ik maak deze cursus door.
(Tôi trải qua nhiều điều trong cuộc sống của mình. / Tôi hoàn thành khóa học này.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte door
Hij maakte een moeilijke tijd door.
(Anh ấy đã trải qua một thời gian khó khăn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgemaakt
We hebben veel samen doorgemaakt.
(Chúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều điều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik heb een moeilijke periode doorgemaakt."

    "Tôi đã trải qua một giai đoạn khó khăn."

  • "Het kind moest een operatie doormaken."

    "Đứa trẻ phải trải qua một cuộc phẫu thuật."

  • "Wij hebben veel veranderingen doorgemaakt in ons leven."

    "Chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi trong cuộc sống."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik heb een moeilijke tijd doorgemaakt na het verlies van mijn baan."

    "Tôi đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn sau khi mất việc."

  • "Zij maken een spannende reis door Zuid-Amerika door."

    "Họ đang trải qua một chuyến đi thú vị qua Nam Mỹ."

  • "Mijn broer maakt een zware operatie door."

    "Anh trai tôi đang trải qua một cuộc phẫu thuật lớn."

Động từ tách
  • "Zij heeft een moeilijke tijd doorgemaakt na het verlies van haar baan."

    "Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn sau khi mất việc."

  • "Wij hebben veel plezier doorgemaakt tijdens onze vakantie in Spanje."

    "Chúng tôi đã trải qua rất nhiều niềm vui trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Tây Ban Nha."

  • "Hij wil niet nog een operatie doormaken."

    "Anh ấy không muốn trải qua thêm một cuộc phẫu thuật nào nữa."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Zij heeft veel doorgemaakt in haar leven, waaronder het verlies van haar ouders."

    "Cô ấy đã trải qua rất nhiều điều trong cuộc đời, bao gồm cả sự mất mát của cha mẹ."

  • "Het is belangrijk om moeilijke tijden samen door te maken, omdat het de band versterkt. (Te + infinitief; bijzin met 'omdat' - werkwoord aan het einde)."

    "Điều quan trọng là cùng nhau trải qua những khoảng thời gian khó khăn, bởi vì nó củng cố mối quan hệ. (Te + nguyên thể; mệnh đề phụ với 'omdat' - động từ ở cuối)."

  • "Hij maakte een zware operatie door, maar gelukkig herstelde hij snel. (V2-regel; 'maakte' is het tweede element)."

    "Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật nặng nề, nhưng may mắn thay anh ấy đã hồi phục nhanh chóng. (Quy tắc V2; 'maakte' là yếu tố thứ hai)."

Thì Tương lai
  • "Het kind heeft een traumatische ervaring doorgemaakt."

    "Đứa trẻ đã trải qua một trải nghiệm đau thương."

  • "Zij zullen volgend jaar naar Nederland verhuizen. Ik ga morgen naar de winkel."

    "Họ sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới. Tôi sẽ đi đến cửa hàng vào ngày mai."

  • "Ik denk dat hij de cursus zal afmaken. Zij gaat de afwas doen nadat ze klaar is met haar huiswerk."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành khóa học. Cô ấy sẽ rửa bát sau khi làm xong bài tập về nhà."