(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondergaan
B2
werkwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

ondergaan

[ˈɔndərxɑːn]
chịu đựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondergaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het toestaan dat iets gebeurt of bestaat, zonder ertegen op te treden of het te veranderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành (điều gì đó mà một người không nhất thiết thích hoặc đồng ý) mà không can thiệp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij moest de gevolgen van zijn daden ondergaan."

    "Anh ấy phải gánh chịu hậu quả từ hành động của mình."

  • "De stad ging gebukt onder zware bombardementen."

    "Thành phố đã phải chịu đựng những cuộc ném bom nặng nề."

  • "Zij onderging een zware operatie."

    "Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doormaken(trải qua) lijden onder(chịu đựng dưới (tình cảnh/áp lực)) verdragen(chịu đựng (khó chịu, đau đớn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'ondergaan' là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Nó thường được dùng để diễn tả việc phải trải qua, chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc không mong muốn) mà không thể làm gì để thay đổi nó. Nó có sắc thái nghĩa gần với 'chịu đựng', 'trải qua', 'gánh chịu'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ondergaan
We moeten deze operatie ondergaan.
(Chúng ta phải trải qua cuộc phẫu thuật này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderga
Ik onderga een onderzoek.
(Tôi đang trải qua một cuộc kiểm tra.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderging
Hij onderging een zware operatie.
(Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật nặng nề.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ondergaan
De procedure is succesvol ondergaan.
(Quy trình đã được trải qua thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "De patiënt moest een zware operatie ondergaan."

    "Bệnh nhân phải trải qua một cuộc phẫu thuật nặng nề."

  • "Het land heeft veel kritiek ondergaan vanwege zijn mensenrechtenbeleid."

    "Đất nước đã phải hứng chịu nhiều chỉ trích vì chính sách nhân quyền của mình."

  • "Zij heeft een transformatie ondergaan, zowel innerlijk als uiterlijk."

    "Cô ấy đã trải qua một sự biến đổi, cả bên trong lẫn bên ngoài."