(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dragend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kỹ thuật xây dựng

dragend

[ˈdrɑːɣəndə(n)]
chịu lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dragend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om een last of gewicht te dragen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng chịu tải hoặc trọng lượng kết cấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze dragende muur kan het gewicht van de bovenverdieping aan."

    "Bức tường chịu lực này có thể chịu được trọng lượng của tầng trên."

  • "De dragende constructie van het gebouw is stevig gebouwd."

    "Cấu trúc chịu lực của tòa nhà được xây dựng chắc chắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

belastbaar(có tải trọng, chịu tải) draagkrachtig(có sức chịu đựng, chịu lực tốt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả khả năng chịu tải của vật liệu, kết cấu hoặc cấu trúc. Nó có nguồn gốc từ động từ 'dragen' (mang, chịu đựng). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều thường thêm 'e' vào sau: 'dragende muren' (tường chịu lực).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dragende balk ondersteunt het hele dak."

    "Cái xà chịu lực đỡ toàn bộ mái nhà."

  • "Het dragende vermogen van de brug is beperkt."

    "Khả năng chịu tải của cây cầu bị hạn chế."

  • "Zij is een dragende kracht binnen het team; zonder haar zouden we niet zo succesvol zijn."

    "Cô ấy là một nhân tố chủ chốt trong đội; nếu không có cô ấy, chúng ta sẽ không thành công đến vậy."

So sánh Tính từ
  • "Het dragende vermogen van de brug is indrukwekkend."

    "Khả năng chịu tải của cây cầu thật ấn tượng."

  • "De dragende constructie van het dak moet worden gecontroleerd."

    "Cần phải kiểm tra cấu trúc chịu lực của mái nhà."

  • "Zij is een dragende kracht binnen het team, omdat zij altijd klaar staat om te helpen."

    "Cô ấy là một động lực quan trọng trong nhóm, bởi vì cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ."