(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet-dragend
B2
adjectief B2 Xây dựng, Kiến trúc

niet-dragend

nits-draːxənt
không chịu lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet-dragend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om een significante belasting te weerstaan; niet essentieel voor de structurele integriteit van een gebouw.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chịu tải trọng đáng kể; không thiết yếu cho tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een niet-dragende muur kan zonder problemen worden verwijderd om de indeling van de ruimte te wijzigen."

    "Một bức tường không chịu lực có thể được dỡ bỏ mà không gặp vấn đề gì để thay đổi bố cục không gian."

  • "De installatie van nieuwe ramen is geen probleem, aangezien het een niet-dragend deel van de gevel betreft."

    "Việc lắp đặt cửa sổ mới không thành vấn đề, vì nó liên quan đến một phần không chịu lực của mặt tiền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

licht(nhẹ) onbelast(không tải)

Trái nghĩa

dragend(chịu lực) dragende(chịu lực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả những thứ không chịu hoặc không cần chịu tải trọng lớn, thường dùng trong xây dựng hoặc kiến trúc. Ví dụ: een niet-dragende muur (bức tường không chịu lực).

Ngữ pháp (Grammatica)