(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dwalen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

dwalen

/ˈdwɑ.lə(n)/
đi lang thang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dwalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zonder een bepaald doel rondlopen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lang thang, đi vơ vẩn, đi không mục đích cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij dwaalde door de stad zonder enig doel."

    "Anh ấy đi lang thang khắp thành phố mà không có mục đích cụ thể."

  • "Mijn gedachten dwalen af tijdens de les."

    "Suy nghĩ của tôi lan man trong giờ học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rondzwerven(đi lang thang, lang bạt) zonder doel lopen(đi không mục đích)

Trái nghĩa

gericht lopen(đi có mục đích) doelgericht handelen(hành động có mục đích)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Không phải động từ tách. Có thể dùng với giới từ 'door' (qua), 'in' (trong), 'over' (về/qua). Ví dụ: Ik dwaalde door de straten. (Tôi đi lang thang trên đường phố.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) dwalen
We dwalen door de oude stad.
(Chúng ta lang thang qua khu phố cổ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dwaal
Ik dwaal vaak af tijdens de les.
(Tôi thường xuyên bị lạc đề trong lớp.)
Past Simple (quá khứ đơn) dwaalde
Hij dwaalde urenlang door het bos.
(Anh ấy lang thang trong rừng hàng giờ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedwaald
Ze is verdwaald en heeft urenlang gedwaald.
(Cô ấy bị lạc và đã lang thang hàng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "We dwalen vaak door de oude stad zonder een plattegrond."

    "Chúng tôi thường lang thang trong thành phố cổ mà không có bản đồ."

  • "De vermiste wandelaar dwaalde dagenlang door het bos voordat hij gevonden werd."

    "Người đi bộ đường dài mất tích đã lang thang trong rừng nhiều ngày trước khi được tìm thấy."

  • "Soms dwalen mijn gedachten af tijdens een lange vergadering."

    "Đôi khi tâm trí tôi lang thang trong một cuộc họp dài."

Động từ phản thân
  • "De oude man dwaalde door het park, verdwaald in zijn gedachten."

    "Ông lão lang thang trong công viên, lạc lối trong những suy nghĩ của mình."

  • "Ze dwaalden urenlang door de bossen, genietend van de rust en de natuur."

    "Họ lang thang hàng giờ trong rừng, tận hưởng sự yên bình và thiên nhiên."

  • "Hij dwaalt vaak af tijdens de les, waardoor hij de uitleg mist."

    "Anh ấy thường xao nhãng trong giờ học, khiến anh ấy bỏ lỡ phần giải thích."