rondzwerven
Định nghĩa "rondzwerven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zonder bepaald doel of richting lopen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi lang thang, đi dạo không mục đích cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zwierf urenlang rond in de stad."
"Anh ấy lang thang hàng giờ trong thành phố."
"We hebben de hele dag rondgezworven, op zoek naar een leuk restaurant."
"Chúng tôi đã lang thang cả ngày, tìm kiếm một nhà hàng ngon."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'rondzwerven' là một động từ không tách rời. Nó diễn tả hành động đi lang thang, không có mục đích cụ thể. Cách chia động từ này theo các thì tuân theo quy tắc chung của động từ Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | rondzwerven | Ze vinden het heerlijk om rond te zwerven in de bergen. (Họ thích lang thang trên núi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | rondzwerf | Ik rondzwerf graag door de stad. (Tôi thích lang thang trong thành phố.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | rondzwierf | Hij rondzwierf door Europa op zoek naar avontuur. (Anh ấy đã lang thang khắp châu Âu để tìm kiếm cuộc phiêu lưu.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | rondgezworven | We hebben uren rondgezworven voordat we het juiste pad vonden. (Chúng tôi đã lang thang hàng giờ trước khi tìm thấy con đường đúng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zwerver begon 's avonds in de stad rond te zwerven."
"Người lang thang bắt đầu lang thang trong thành phố vào buổi tối."
-
"Toen ik jong was, vond ik het heerlijk om in de bossen rond te zwerven, zonder een duidelijk doel voor ogen."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thích lang thang trong rừng mà không có mục tiêu rõ ràng."
-
"Gisteren wandelde zij in het park. Zij wandelde."
"Hôm qua cô ấy đi dạo trong công viên. Cô ấy đã đi dạo."
