(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dwars
B2
bijwoord B2 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Y học, Kinh tế học

dwars

/dwɑrs/
theo mặt cắt ngang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dwars" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens een dwarsdoorsnede; op een bepaald moment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo cách liên quan đến hoặc bao gồm một mặt cắt ngang; tại một thời điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een dwarsdoorsnede van de stad op een bepaald moment."

    "Đây là một mặt cắt ngang của thành phố tại một thời điểm nhất định."

  • "De gegevens zijn dwars geanalyseerd om trends te identificeren."

    "Dữ liệu đã được phân tích theo mặt cắt ngang để xác định các xu hướng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zijdelings(theo chiều ngang, bên lề) overdwars(theo chiều ngang)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'theo mặt cắt ngang' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc theo một hướng ngang.

Ngữ pháp (Grammatica)