(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zijdelings
B1
bijwoord B1 Đời sống hàng ngày

zijdelings

[zɛi̯ˈdəlɪŋs]
sang một bên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zijdelings" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Naar de zijkant; ter zijde; horizontaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Về phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto week zijdelings uit om de bal te ontwijken."

    "Chiếc xe lách sang một bên để tránh quả bóng."

  • "Hij schoof het meubelstuk zijdelings naar de muur."

    "Anh ấy đẩy đồ đạc sang một bên về phía bức tường."

  • "De zon scheen zijdelings door het raam."

    "Ánh nắng chiếu ngang qua cửa sổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

naar de zijkant(sang một bên, về phía cạnh) terzijde(về bên cạnh, sang một bên)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trạng từ 'zijdelings' dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí về phía bên cạnh. Nó tương tự như 'sang một bên' trong tiếng Việt. Ví dụ, một vật thể di chuyển 'zijdelings' là di chuyển theo chiều ngang, sang một bên.

Ngữ pháp (Grammatica)