(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dwingen
B1
werkwoord B1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

dwingen

'dwɪŋə(n)
ép buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dwingen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand door pressie of geweld iets laten doen wat hij/zij niet wil

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ bằng vũ lực hoặc đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij dwong haar tot een bekentenis."

    "Anh ta ép cô ấy phải thú nhận."

  • "De rebellen dwongen het leger zich terug te trekken."

    "Quân nổi dậy buộc quân đội phải rút lui."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

forceren(ép buộc, cưỡng ép) noodzaken(bắt buộc, ép buộc)

Trái nghĩa

overtuigen(thuyết phục) aanraden(khuyên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ mạnh (sterk werkwoord), cần chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau. Không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) dwingen
Je kunt me niet dwingen om te gaan.
(Bạn không thể ép tôi đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dwing
Ik dwing niemand iets te doen.
(Tôi không ép ai làm gì cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) dwong
Hij dwong hen tot gehoorzaamheid.
(Anh ta buộc họ phải tuân theo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedwongen
Ze zijn gedwongen te vertrekken.
(Họ bị buộc phải rời đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De dictator probeerde de bevolking te dwingen tot gehoorzaamheid."

    "Nhà độc tài cố gắng ép buộc người dân tuân theo."

  • "Ik kan goed zwemmen."

    "Tôi có thể bơi giỏi."

  • "Hij zegt dat hij morgen zal komen."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

Động từ không tách
  • "De overheid probeert bedrijven te dwingen om milieuvriendelijker te werken."

    "Chính phủ đang cố gắng ép các công ty hoạt động thân thiện với môi trường hơn."

  • "Hij liet zich niet dwingen door de dreigementen van de bende."

    "Anh ấy không để bản thân bị ép buộc bởi những lời đe dọa từ băng đảng."

  • "De rechter kon hem niet dwingen de waarheid te spreken, omdat hij het recht had om te zwijgen."

    "Thẩm phán không thể ép buộc anh ta nói sự thật vì anh ta có quyền im lặng."