overtuigen
Định nghĩa "overtuigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand zover krijgen dat hij iets anders gaat denken of doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến và đồng ý với bạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat probeerde de jury te overtuigen van de onschuld van zijn cliënt."
"Luật sư cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình."
"Ze heeft me overtuigd dat het een goed idee was om te investeren."
"Cô ấy đã thuyết phục tôi rằng đó là một ý tưởng tốt để đầu tư."
"Het is moeilijk om hem te overtuigen van het tegendeel."
"Rất khó để thuyết phục anh ấy về điều ngược lại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'overtuigen' (thuyết phục) là động từ thường. Nó không phải là động từ tách.
Cấu trúc phổ biến:
1. overtuigen + van + iets: Thuyết phục ai đó về điều gì đó.
Ví dụ: Ik probeer hem te overtuigen van mijn gelijk. (Tôi cố gắng thuyết phục anh ấy rằng tôi đúng.)
2. overtuigen + dat + mệnh đề: Thuyết phục ai đó rằng điều gì đó là đúng.
Ví dụ: Kun je me overtuigen dat dit de beste oplossing is? (Bạn có thể thuyết phục tôi rằng đây là giải pháp tốt nhất không?)
3. overtuigen + (ai đó) + [cái gì đó]: Thuyết phục ai đó làm gì đó (ít phổ biến hơn, thường dùng cấu trúc 1 hoặc 2 với 'om te').
So sánh với 'kunnen' (có thể): 'Overtuigen' nhấn mạnh vào hành động làm thay đổi suy nghĩ hoặc quyết định của người khác, trong khi 'kunnen' chỉ đơn giản là khả năng hoặc sự cho phép.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overtuigen | Ik probeer hem te overtuigen. (Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overtuig | Ik overtuig hem van mijn gelijk. (Tôi thuyết phục anh ấy về sự đúng đắn của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overtuigde | Ik overtuigde hem gisteren. (Hôm qua tôi đã thuyết phục anh ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overtuigd | Ik heb hem overtuigd. (Tôi đã thuyết phục anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik probeer hem ervan te overtuigen dat het een goed idee is."
"Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy rằng đó là một ý kiến hay."
-
"De verkoper probeerde mij te overtuigen om de dure auto te kopen."
"Người bán hàng đã cố gắng thuyết phục tôi mua chiếc xe đắt tiền."
-
"Ze kon haar ouders ervan overtuigen om haar naar het concert te laten gaan."
"Cô ấy đã có thể thuyết phục bố mẹ cho cô ấy đi xem hòa nhạc."
-
"De verkoper probeerde mij te overtuigen om de dure auto te kopen."
"Người bán hàng cố gắng thuyết phục tôi mua chiếc xe đắt tiền."
-
"Ik kon hem er niet van overtuigen dat het een goed idee was."
"Tôi không thể thuyết phục anh ấy rằng đó là một ý kiến hay."
-
"Zij probeerde haar ouders te overtuigen om haar naar het concert te laten gaan."
"Cô ấy cố gắng thuyết phục bố mẹ cho cô ấy đi xem buổi hòa nhạc."
-
"De verkoper probeerde mij te overtuigen om een duurdere auto te kopen."
"Người bán hàng đã cố gắng thuyết phục tôi mua một chiếc xe đắt tiền hơn."
-
"Nadat ik mijn studie had afgerond, ben ik op reis gegaan."
"Sau khi tôi đã hoàn thành việc học, tôi đã đi du lịch."
-
"Hij belde op nadat ik hem een e-mail had gestuurd."
"Anh ấy gọi sau khi tôi gửi email cho anh ấy."
-
"De verkoper probeerde me te overtuigen om de dure auto te kopen, maar ik bleef sceptisch."
"Người bán hàng cố gắng thuyết phục tôi mua chiếc xe đắt tiền, nhưng tôi vẫn hoài nghi."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."
-
"Het lukte hem om zijn baas te overtuigen van de voordelen van thuiswerken."
"Anh ấy đã thành công trong việc thuyết phục sếp của mình về những lợi ích của việc làm việc tại nhà."
