(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een paar
A2
zelfstandig naamwoord A2 General Vocabulary

een paar

/eːn paːr/
một cặp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een paar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Twee dezelfde of bij elkaar horende dingen of personen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hai vật/người giống nhau được sử dụng hoặc xem xét cùng nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een paar nieuwe schoenen gekocht."

    "Tôi đã mua một đôi giày mới."

  • "Zij vormden een paar."

    "Họ tạo thành một cặp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stel(cặp) tweetal(hai người/vật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Een paar’ có nghĩa là 'một vài' hoặc 'một cặp'. Cần phân biệt với số nhiều của danh từ. Ví dụ: 'een paar schoenen' (một đôi giày).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít een paar
Ik heb een nieuw paar schoenen gekocht.
(Tôi đã mua một đôi giày mới.)
Số nhiều paren
Er stonden verschillende paren schoenen in de kast.
(Có nhiều đôi giày khác nhau trong tủ.)
Thể giảm nhẹ paartje
Ze gaf hem een klein paartje sokken cadeau.
(Cô ấy tặng anh ấy một đôi tất nhỏ.)