(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elkaar
A2
voornaamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày, Ngữ pháp

elkaar

/ɛlˈkɑːr/
lẫn nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "elkaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

wordt gebruikt om aan te geven dat de actie wederzijds is, vooral bij drie of meer personen of dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen helpen elkaar met hun huiswerk."

    "Những đứa trẻ giúp đỡ lẫn nhau với bài tập về nhà của chúng."

  • "Ze keken elkaar aan."

    "Họ nhìn nhau."

  • "We moeten elkaar respecteren."

    "Chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

malkander(lẫn nhau, với nhau (ít phổ biến hơn, thường trong văn viết hoặc trang trọng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một đại từ tương hỗ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'lẫn nhau' hoặc 'với nhau' trong tiếng Việt khi đề cập đến ba đối tượng trở lên. Nó không thay đổi theo giống hay số. Nó thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

Ngữ pháp (Grammatica)