(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een
A1
telwoord A1 Tổng quát

een

/eːn/
một
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het getal 1; alleen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een hond."

    "Tôi có một con chó."

  • "Dat is een goed idee."

    "Đó là một ý tưởng hay."

  • "Er waren maar een paar mensen."

    "Chỉ có một vài người ở đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

één(một (khi nhấn mạnh là số 1))

Trái nghĩa

geen(không có)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘een’ vừa có thể dùng như mạo từ không xác định (tương đương ‘a/an’ trong tiếng Anh) cho cả danh từ số ít đếm được giống ‘de’ và ‘het’. Tuy nhiên, ‘een’ không có hình thức số nhiều.
Khi ‘een’ đóng vai trò là số đếm (tương đương ‘one’ trong tiếng Anh), nó cũng không thay đổi.
Ví dụ:
- Een huis (một ngôi nhà)
- Het is een cadeau (Đó là một món quà)
- Ik heb een broer (Tôi có một người anh/em trai)
- Hij is een van de beste (Anh ấy là một trong những người giỏi nhất). Ở đây 'een' mang nghĩa 'một người/một cái'.

'Een' có thể có thêm một số nghĩa khác:
- Sự thống nhất: "eenheid" (thống nhất, đoàn kết)
- Duy nhất: "de enige" (người/vật duy nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)