(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alleen
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Algemeen

alleen

/ɑˈleːn/
một mình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alleen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder gezelschap; op zichzelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze voelt zich alleen zonder haar familie."

    "Cô ấy cảm thấy cô đơn khi không có gia đình bên cạnh."

  • "Ik wil dit even alleen doen."

    "Tôi muốn tự mình làm điều này một lúc."

  • "Hij reisde alleen naar het buitenland."

    "Anh ấy đi du lịch nước ngoài một mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'alleen' trong tiếng Hà Lan có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc trạng từ. Khi đóng vai trò tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc dùng như một vị ngữ. Nó không thay đổi hình thức tùy thuộc vào giống hay số của danh từ. Ví dụ: 'Hij woont alleen.' (Anh ấy sống một mình - trạng từ). 'De jongen is alleen.' (Cậu bé ở một mình - tính từ). Trong một số trường hợp, 'alleen' có thể đứng trước danh từ để nhấn mạnh, nhưng ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij is alleen thuis, zonder vrienden."

    "Anh ấy ở nhà một mình, không có bạn bè."

  • "Het kleine meisje voelde zich alleen in het grote huis."

    "Cô bé nhỏ cảm thấy cô đơn trong ngôi nhà lớn."

  • "Ze wil graag alleen reizen om nieuwe culturen te ontdekken."

    "Cô ấy muốn đi du lịch một mình để khám phá những nền văn hóa mới."