eerder genoemd
Định nghĩa "eerder genoemd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijst naar iets dat eerder is gezegd of geschreven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đề cập đến điều gì đó đã được nói hoặc viết về trước đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De eerder genoemde documenten zijn essentieel voor het project."
"Các tài liệu đã đề cập trước đó là cần thiết cho dự án."
"Zoals eerder genoemd, zullen we de deadline moeten verplaatsen."
"Như đã đề cập trước đó, chúng ta sẽ phải dời hạn chót."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm tính từ (bijvoeglijk naamwoord) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Nó có nghĩa là 'đã được đề cập trước đó'. Về mặt ngữ pháp, nó hoạt động như một tính từ thông thường trong tiếng Hà Lan, đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa. Không có sự phân biệt mạo từ 'de'/'het' hay cách chia số nhiều đặc biệt cho bản thân cụm này, mà tuân theo quy tắc chung của danh từ mà nó đi cùng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Zoals eerder genoemd, is het belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen."
"Như đã đề cập trước đó, điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn."
-
"De eerder genoemde resultaten laten een duidelijke verbetering zien."
"Các kết quả đã đề cập trước đó cho thấy một sự cải thiện rõ rệt."
-
"In het eerder genoemde rapport stond vermeld dat er meer onderzoek nodig is."
"Trong báo cáo đã đề cập trước đó, có đề cập rằng cần nghiên cứu thêm."
