(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerder
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

eerder

'eːrdər
từ trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor een ander iets qua tijd of volgorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De eerdere versie van het rapport was minder gedetailleerd."

    "Phiên bản trước của báo cáo ít chi tiết hơn."

  • "We hadden een eerdere afspraak, maar die moest worden verzet."

    "Chúng tôi đã có một cuộc hẹn trước đó, nhưng nó phải được dời lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Ik heb de film al eerder gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi."

  • "Hij had eerder moeten komen als hij de trein wilde halen."

    "Lẽ ra anh ta nên đến sớm hơn nếu anh ta muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "Zij heeft eerder een brief gestuurd dan ik."

    "Cô ấy đã gửi thư trước tôi."