(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerlijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chính trị, Pháp luật, Đời sống

eerlijk

/ˈeːr.lɪk/
công bằng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bevooroordeeld; oprecht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công bằng, vô tư, không thiên vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om eerlijk te zijn in al je handelingen."

    "Điều quan trọng là phải công bằng trong mọi hành động của bạn."

  • "Ze kreeg een eerlijk loon voor haar werk."

    "Cô ấy nhận được mức lương công bằng cho công việc của mình."

  • "Hij is een eerlijke verkoper, je kunt hem vertrouwen."

    "Anh ấy là một người bán hàng chính trực, bạn có thể tin tưởng anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'eerlijk' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'công bằng', 'chính trực', 'thật thà'. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, hành động, hoặc kết quả. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng một mình như một tính từ. Số nhiều của nó là 'eerlijke'. Lưu ý: 'eerlijk' cũng có thể dùng như một trạng từ, ví dụ: 'Hij spreekt eerlijk' (Anh ấy nói thẳng thắn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is belangrijk om eerlijk te zijn in een relatie."

    "Điều quan trọng là phải trung thực trong một mối quan hệ."

  • "Zij gaf een eerlijk antwoord op de moeilijke vraag."

    "Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời trung thực cho câu hỏi khó."

  • "Hij is eerlijker dan ik had verwacht; hij geeft zijn fouten toe."

    "Anh ấy trung thực hơn tôi nghĩ; anh ấy thừa nhận lỗi của mình."