effectiever
/ɛˈfɛktivər/
cách hiệu quả hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "effectiever" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer resultaat bereiken met minder inspanning of kosten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu; hiệu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een effectievere manier om dit probleem op te lossen is door... "
"Một cách hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề này là bằng cách..."
"We moeten effectievere strategieën ontwikkelen."
"Chúng ta cần phát triển các chiến lược hiệu quả hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'effectiever' là dạng so sánh hơn của 'effectief' (hiệu quả). Nó được dùng để chỉ một cái gì đó hiệu quả hơn cái khác.
