(Vị trí top_banner)
Hình minh họa effen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

effen

'ɛfən
có màu sắc đồng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "effen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een egale kleur hebbend; zonder variatie in kleur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có màu sắc đồng nhất; được tô màu đều đặn và giống nhau qua một khoảng thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muur is effen geschilderd."

    "Bức tường được sơn một màu đồng nhất."

  • "Ze droeg een effen rode jurk."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ trơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

egaal(đồng đều, bằng phẳng) uniform(đồng nhất, thống nhất)

Trái nghĩa

gevarieerd(đa dạng) bont(sặc sỡ, nhiều màu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'effen' thường được sử dụng để mô tả màu sắc hoặc bề mặt đồng nhất, không có hoa văn hoặc sự thay đổi. Ví dụ, 'een effen blauwe muur' (một bức tường màu xanh lam đồng nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)