(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevarieerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

gevarieerd

'ɣəvarieːrt
kinh nghiệm đa dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevarieerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verschillend, met veel afwisseling

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft een gevarieerd personeelsbestand."

    "Công ty có một đội ngũ nhân viên đa dạng."

  • "Ze hebben een gevarieerd menu met gerechten uit verschillende landen."

    "Họ có một thực đơn đa dạng với các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gevarieerd' thường được dùng để mô tả sự đa dạng, phong phú của một cái gì đó. Ví dụ: 'een gevarieerd aanbod' (một sự cung cấp đa dạng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het menu in dat restaurant is erg gevarieerd; ze hebben gerechten uit verschillende landen."

    "Thực đơn ở nhà hàng đó rất đa dạng; họ có các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "De cursus biedt een gevarieerd aanbod aan onderwerpen, van literatuur tot wetenschap."

    "Khóa học cung cấp một loạt các chủ đề đa dạng, từ văn học đến khoa học."

  • "De bakker heeft heerlijke, verse broodjes gebakken. (Buigings-e na een bepaald lidwoord 'de')"

    "Người thợ làm bánh đã nướng những chiếc bánh mì tươi ngon. (Biến cách -e sau mạo từ xác định 'de')"