gevarieerd
Định nghĩa "gevarieerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verschillend, met veel afwisseling
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf heeft een gevarieerd personeelsbestand."
"Công ty có một đội ngũ nhân viên đa dạng."
"Ze hebben een gevarieerd menu met gerechten uit verschillende landen."
"Họ có một thực đơn đa dạng với các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gevarieerd' thường được dùng để mô tả sự đa dạng, phong phú của một cái gì đó. Ví dụ: 'een gevarieerd aanbod' (một sự cung cấp đa dạng).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het menu in dat restaurant is erg gevarieerd; ze hebben gerechten uit verschillende landen."
"Thực đơn ở nhà hàng đó rất đa dạng; họ có các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau."
-
"De cursus biedt een gevarieerd aanbod aan onderwerpen, van literatuur tot wetenschap."
"Khóa học cung cấp một loạt các chủ đề đa dạng, từ văn học đến khoa học."
-
"De bakker heeft heerlijke, verse broodjes gebakken. (Buigings-e na een bepaald lidwoord 'de')"
"Người thợ làm bánh đã nướng những chiếc bánh mì tươi ngon. (Biến cách -e sau mạo từ xác định 'de')"
