egoïstisch
/ˌeːɡoːˈɪstis/
một cách ích kỷ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "egoïstisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een egoïstische manier; alleen aan zichzelf denkend, zonder rekening te houden met anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gedraagt zich erg egoïstisch."
"Anh ta cư xử rất ích kỷ."
"Ze handelde egoïstisch door al het geld voor zichzelf te houden."
"Cô ấy hành động ích kỷ khi giữ tất cả tiền cho riêng mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Bijwoorden beschrijven hoe een handeling wordt uitgevoerd. 'Egoïstisch' beschrijft hoe iets wordt gedaan.
