(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altruïstisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đạo đức học, Tâm lý học

altruïstisch

/ɑltruˈɪstis/
vị tha
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "altruïstisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd om meer aan anderen te denken dan aan jezelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een altruïstisch persoon die altijd anderen helpt."

    "Cô ấy là một người vị tha, luôn giúp đỡ người khác."

  • "Het doneren van bloed is een altruïstische daad."

    "Hiến máu là một hành động vị tha."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbaatzuchtig(vô tư, không vụ lợi) belangeloos(không vụ lợi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'altruïstisch' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động. Không có sự khác biệt về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De altruïstische vrijwilliger besteedt al zijn vrije tijd aan het helpen van daklozen."

    "Người tình nguyện vị tha dành tất cả thời gian rảnh của mình để giúp đỡ người vô gia cư."

  • "Omdat hij zo altruïstisch is, doneert hij regelmatig een deel van zijn salaris aan goede doelen."

    "Bởi vì anh ấy rất vị tha, anh ấy thường xuyên quyên góp một phần tiền lương của mình cho các tổ chức từ thiện."

  • "Het is een altruïstische daad om je eigen behoeften opzij te zetten voor het welzijn van anderen."

    "Việc đặt nhu cầu của bản thân sang một bên vì hạnh phúc của người khác là một hành động vị tha."