(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ervaren zeeman
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Hàng hải

ervaren zeeman

/ɛrˈvaːrə(n) ˈzeːmɑn/
thủy thủ giàu kinh nghiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ervaren zeeman" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekwaam of deskundig door langdurige ervaring in het vak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ việc làm điều gì đó trong một thời gian dài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een ervaren zeeman die al vele stormen heeft doorstaan."

    "Anh ấy là một thủy thủ giàu kinh nghiệm, người đã trải qua nhiều cơn bão."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bedreven zeeman(thủy thủ lão luyện) deskundige zeeman(thủy thủ thành thạo)

Trái nghĩa

onervaren zeeman(thủy thủ thiếu kinh nghiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này bao gồm tính từ 'ervaren' (giàu kinh nghiệm) và danh từ 'zeeman' (thủy thủ). Vì 'zeeman' là danh từ giống đực, nên cần có mạo từ 'de' phía trước khi sử dụng như một danh từ cụ thể (de ervaren zeeman). Khi sử dụng như một tính từ bổ nghĩa, không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De ervaren zeeman navigeerde het schip veilig door de storm."

    "Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã điều khiển con tàu an toàn vượt qua cơn bão."

  • "Het is belangrijk om een ervaren zeeman aan boord te hebben tijdens een lange reis op zee."

    "Điều quan trọng là phải có một người thủy thủ giàu kinh nghiệm trên tàu trong một chuyến đi dài trên biển."

  • "Als ervaren zeeman weet hij precies hoe hij met de gevaren van de zee moet omgaan."

    "Là một người thủy thủ giàu kinh nghiệm, anh ấy biết chính xác làm thế nào để đối phó với những nguy hiểm của biển cả."

So sánh Tính từ
  • "De ervaren zeeman navigeerde het schip veilig door de storm."

    "Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm đã điều khiển con tàu an toàn qua cơn bão."

  • "Jan is groter dan Piet, maar Klaas is het grootst van de drie."

    "Jan cao hơn Piet, nhưng Klaas là người cao nhất trong ba người."

  • "Omdat het slecht weer was, ging de wandeling niet door."

    "Bởi vì thời tiết xấu, cuộc đi bộ đã không diễn ra."