deskundig
Định nghĩa "deskundig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die deskundig is, heeft veel kennis van of vaardigheid in een bepaald onderwerp of vakgebied.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện nhiều kiến thức về một chủ đề cụ thể hoặc về nhiều chủ đề.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een deskundige op het gebied van kunstgeschiedenis."
"Anh ấy là một chuyên gia (có kiến thức) trong lĩnh vực lịch sử nghệ thuật."
"De politie vraagt om deskundige hulp bij het onderzoek."
"Cảnh sát yêu cầu sự giúp đỡ chuyên môn (có kiến thức) trong cuộc điều tra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'deskundig' trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'có kiến thức' trong tiếng Việt, dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều kiến thức hoặc chuyên môn sâu về một lĩnh vực cụ thể. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Số nhiều của nó thường giữ nguyên là 'deskundigen' khi đứng như một danh từ nhưng trong trường hợp này nó là tính từ nên không thay đổi.
