(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lichamelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Văn học

lichamelijk

[liˈxɑː.mə.lək]
thuộc về thể xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lichamelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het lichaam en de lichamelijke behoeften en activiteiten, met name op seksueel gebied.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến nhu cầu và hoạt động thể xác, đặc biệt là tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij had een lichamelijke behoefte die vervuld moest worden."

    "Anh ấy có một nhu cầu về thể xác cần được thỏa mãn."

  • "Sommige ziektes hebben lichamelijke symptomen."

    "Một số bệnh tật có các triệu chứng về thể chất."

  • "Het ging om een lichamelijke aantrekkingskracht."

    "Đó là sự thu hút về thể xác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fysiek(về thể chất, về thể lý) corporaal(về thân thể)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lichamelijk' dùng để chỉ những gì liên quan đến thể xác, cơ thể. Khác với 'fysiek' thường mang nghĩa chung chung hơn về thể chất, 'lichamelijk' nhấn mạnh vào khía cạnh cơ thể và các hoạt động/nhu cầu của nó, đặc biệt là tình dục như trong định nghĩa. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)