gebeuren
Định nghĩa "gebeuren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Optreden, plaatsvinden, in vervulling gaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra, bắt đầu xảy ra, diễn ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat gebeurt er?"
"Có chuyện gì xảy ra vậy?"
"Het gebeurde plotseling."
"Nó đã xảy ra đột ngột."
"Er gebeurde niets bijzonders."
"Không có gì đặc biệt xảy ra cả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'gebeuren' có nghĩa là 'xảy ra', 'diễn ra'. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra. Đây là một động từ thường, không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | gebeuren | Het kan iedereen gebeuren. (Chuyện này có thể xảy ra với bất kỳ ai.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | gebeur | Wat gebeur er? (Chuyện gì đang xảy ra vậy?) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | gebeurde | Het ongeluk gebeurde gisteren. (Tai nạn đã xảy ra ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebeurd | Het is al gebeurd. (Nó đã xảy ra rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wat gaat er gebeuren tijdens het festival?"
"Điều gì sẽ xảy ra trong suốt lễ hội?"
-
"Het is belangrijk om voorzichtig te zijn."
"Điều quan trọng là phải cẩn thận."
-
"Ik beloof je op te bellen zodra ik aankom. (Scheidbare werkwoorden & Te + Infinitief)"
"Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến. (Động từ tách & Te + Nguyên thể)"
-
"Het ongeluk gebeurde gisteren op de hoek van de straat."
"Tai nạn xảy ra ngày hôm qua ở góc phố."
-
"Er zal veel gebeuren tijdens de conferentie volgende week."
"Sẽ có nhiều điều xảy ra trong hội nghị vào tuần tới."
-
"Het is gebeurd, we kunnen het niet meer veranderen."
"Chuyện đã xảy ra rồi, chúng ta không thể thay đổi nó được nữa."
