(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gebeuren
A2
werkwoord A2 Tổng quát

gebeuren

/ɣəˈbøːrə(n)/
xảy ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gebeuren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Optreden, plaatsvinden, in vervulling gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra, bắt đầu xảy ra, diễn ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat gebeurt er?"

    "Có chuyện gì xảy ra vậy?"

  • "Het gebeurde plotseling."

    "Nó đã xảy ra đột ngột."

  • "Er gebeurde niets bijzonders."

    "Không có gì đặc biệt xảy ra cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

plaatsvinden(diễn ra, xảy ra) geschieden(xảy ra, xảy đến (ít dùng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'gebeuren' có nghĩa là 'xảy ra', 'diễn ra'. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra. Đây là một động từ thường, không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) gebeuren
Het kan iedereen gebeuren.
(Chuyện này có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) gebeur
Wat gebeur er?
(Chuyện gì đang xảy ra vậy?)
Past Simple (quá khứ đơn) gebeurde
Het ongeluk gebeurde gisteren.
(Tai nạn đã xảy ra ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebeurd
Het is al gebeurd.
(Nó đã xảy ra rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wat gaat er gebeuren tijdens het festival?"

    "Điều gì sẽ xảy ra trong suốt lễ hội?"

  • "Het is belangrijk om voorzichtig te zijn."

    "Điều quan trọng là phải cẩn thận."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik aankom. (Scheidbare werkwoorden & Te + Infinitief)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến. (Động từ tách & Te + Nguyên thể)"

Quá khứ hoàn thành
  • "Het ongeluk gebeurde gisteren op de hoek van de straat."

    "Tai nạn xảy ra ngày hôm qua ở góc phố."

  • "Er zal veel gebeuren tijdens de conferentie volgende week."

    "Sẽ có nhiều điều xảy ra trong hội nghị vào tuần tới."

  • "Het is gebeurd, we kunnen het niet meer veranderen."

    "Chuyện đã xảy ra rồi, chúng ta không thể thay đổi nó được nữa."