(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedeeltelijk
A2
bijwoord A2 Tổng quát

gedeeltelijk

/ɣəˈdeːltələk/
một phần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedeeltelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor een deel; niet volledig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reparatie zal gedeeltelijk door de verzekering worden gedekt."

    "Việc sửa chữa sẽ được bảo hiểm chi trả một phần."

  • "Hij stemde gedeeltelijk met het voorstel in."

    "Anh ấy đồng ý một phần với đề xuất đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

deels(một phần, một phần nào đó) enigszins(phần nào, hơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả một hành động, tính chất hoặc mức độ chỉ diễn ra một phần, không hoàn toàn. Ví dụ: 'Het plan werd gedeeltelijk goedgekeurd.' (Kế hoạch được phê duyệt một phần.)

Ngữ pháp (Grammatica)