(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geheel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

geheel

/ɣəˈɦel/
tổng thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geheel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als geheel; alles bij elkaar opgeteld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gehele team werkte samen aan het project."

    "Toàn bộ đội nhóm đã cùng nhau làm việc trong dự án."

  • "Hij accepteerde de opdracht als geheel."

    "Anh ấy chấp nhận nhiệm vụ đó như một tổng thể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gedeeltelijk(một phần) particulier(riêng lẻ, cá nhân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'geheel' trong tiếng Hà Lan thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó mang nghĩa 'toàn bộ', 'trọn vẹn'. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'toàn bộ', 'tổng thể'. Tuy nhiên, khi dùng như danh từ thì nó thường đi với mạo từ 'het' (ví dụ: 'het geheel'). Trong trường hợp này, câu tiếng Việt 'tổng thể' thường tương ứng với 'geheel' khi nó đóng vai trò tính từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)