geheel
Định nghĩa "geheel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als geheel; alles bij elkaar opgeteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gehele team werkte samen aan het project."
"Toàn bộ đội nhóm đã cùng nhau làm việc trong dự án."
"Hij accepteerde de opdracht als geheel."
"Anh ấy chấp nhận nhiệm vụ đó như một tổng thể."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'geheel' trong tiếng Hà Lan thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó mang nghĩa 'toàn bộ', 'trọn vẹn'. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'toàn bộ', 'tổng thể'. Tuy nhiên, khi dùng như danh từ thì nó thường đi với mạo từ 'het' (ví dụ: 'het geheel'). Trong trường hợp này, câu tiếng Việt 'tổng thể' thường tương ứng với 'geheel' khi nó đóng vai trò tính từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác.
