geen zin hebben in
không có hứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "geen zin hebben in" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
geen interesse of motivatie hebben om iets te doen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hứng, không có tâm trạng làm gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb geen zin om te werken vandaag."
"Hôm nay tôi không có hứng làm việc."
"Heb je zin om naar de film te gaan?"
"Bạn có hứng đi xem phim không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một thành ngữ. 'Zin' có nghĩa là 'ý muốn', 'hứng thú'. Cấu trúc này diễn tả việc không có hứng thú hoặc không có tâm trạng để làm điều gì đó.
