(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zin hebben in
B1
uitdrukking B1 Giao tiếp hàng ngày

zin hebben in

'zɪn 'hɛbən ɪn
có hứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zin hebben in" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ergens plezier in hebben; graag iets willen doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hứng, có tâm trạng muốn làm hoặc có cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb er geen zin in om te werken vandaag."

    "Hôm nay tôi không có hứng làm việc."

  • "Heb je zin in een kop koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

trek hebben in(Muốn, thèm (thường dùng cho đồ ăn, thức uống)) leuk vinden(Thấy thích)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ. Cấu trúc: 'zin hebben in iets'. 'Iets' có thể là một danh từ hoặc một động từ nguyên thể. Ví dụ: Ik heb zin in ijs. (Tôi thích ăn kem.) Ik heb zin om te dansen. (Tôi muốn nhảy múa.)

Ngữ pháp (Grammatica)