gekleed
/ɣəˈklet/
mặc quần áo
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "gekleed" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met kleding aan; van kleding voorzien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặc quần áo; được mặc quần áo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze loopt al gekleed door het huis."
"Cô ấy đã mặc quần áo đi lại trong nhà."
"De kinderen zijn goed gekleed voor de winter."
"Những đứa trẻ được mặc quần áo ấm áp cho mùa đông."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, mô tả trạng thái 'đã mặc quần áo' hoặc 'được trang bị quần áo'. Thường đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ theo cách thông thường của danh từ. Số nhiều của từ này không có quy tắc riêng, nó sẽ tuân theo quy tắc chia số nhiều của danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng cùng.
