voorzien
/voːrˈziːn/
được cung cấp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "voorzien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uitgerust of uitgerust met de benodigde spullen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được trang bị hoặc cung cấp những gì cần thiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kamer is voorzien van een televisie."
"Căn phòng được trang bị một chiếc tivi."
"Het schip is voorzien van alle moderne gemakken."
"Con tàu được trang bị mọi tiện nghi hiện đại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De camping is goed voorzien van sanitaire voorzieningen."
"Khu cắm trại được trang bị tốt các tiện nghi vệ sinh."
-
"Zij is voorzien van alle benodigde documenten voor de reis."
"Cô ấy đã được trang bị tất cả các tài liệu cần thiết cho chuyến đi."
-
"Het is een huis voorzien van een moderne keuken."
"Đó là một ngôi nhà được trang bị một nhà bếp hiện đại."
