gekopieerd
/ɣəkoˈpi̯eːrt/
đã được sao chép
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "gekopieerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Exact nagemaakt of gereproduceerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được sao chép hoặc tái tạo một cách chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De tekst is zorgvuldig gekopieerd."
"Đoạn văn bản đã được sao chép cẩn thận."
"Hij heeft een gekopieerde versie van het document."
"Anh ấy có một bản sao của tài liệu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng phân từ quá khứ (voltooid deelwoord) của động từ 'kopiëren' (sao chép) được dùng như một tính từ. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ:
- Het document is gekopieerd. (Tài liệu đã được sao chép.)
- De gekopieerde tekst is nauwkeurig. (Đoạn văn bản được sao chép rất chính xác.)
