origineel
/oːriʒiˈneːl/
vật phẩm gốc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "origineel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bestaand of aanwezig vanaf het begin; eerste of vroegste.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is het originele schilderij."
"Đây là bức tranh gốc."
"We hebben de originele documenten nodig."
"Chúng tôi cần các tài liệu gốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'origineel' không thay đổi theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het originele schilderij is veel waard."
"Bức tranh gốc có giá trị rất lớn."
-
"Deze film is niet origineel; het is een remake."
"Bộ phim này không gốc; nó là một bản làm lại."
-
"Zijn originele ideeën hebben geleid tot een doorbraak."
"Những ý tưởng độc đáo của anh ấy đã dẫn đến một bước đột phá."
