geldgebrek
Định nghĩa "geldgebrek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het hebben van te weinig geld; een tekort aan financiële middelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu tiền; không có đủ tiền mặt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Door het geldgebrek kon hij de huur niet betalen."
"Doanh nghiệp thiếu tiền nên không thể trả tiền thuê nhà."
"Veel studenten kampen met geldgebrek tijdens hun studie."
"Nhiều sinh viên phải đối mặt với tình trạng thiếu tiền trong quá trình học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Geldgebrek là danh từ, luôn đi với mạo từ 'het'. Nó mô tả tình trạng thiếu tiền nói chung. Lưu ý phân biệt với 'armoede' (sự nghèo khó) có nghĩa nặng hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | geldgebrek | Het geldgebrek dwong hen tot drastische maatregelen. (Sự thiếu hụt tiền bạc buộc họ phải thực hiện các biện pháp quyết liệt.) |
| Số nhiều | geldgebreken | De geldgebreken van het bedrijf werden steeds duidelijker. (Tình trạng thiếu tiền của công ty ngày càng trở nên rõ ràng.) |
| Thể giảm nhẹ | geldgebrekje | Een klein geldgebrekje kan soms al veel stress veroorzaken. (Một chút thiếu hụt tiền bạc đôi khi có thể gây ra rất nhiều căng thẳng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Door het aanhoudende geldgebrek konden ze de huur niet meer betalen."
"Vì tình trạng thiếu tiền kéo dài, họ không thể trả tiền thuê nhà nữa."
-
"De fiets staat voor het huis, maar het is niet de fiets van Jan."
"Chiếc xe đạp đang ở trước nhà, nhưng nó không phải là xe đạp của Jan."
-
"Ik weet dat hij morgen zijn huiswerk af zal maken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai."
