tekort
Định nghĩa "tekort" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Definitie: wat men tekortkomt; een gemis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự thâm hụt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf heeft een financieel tekort."
"Công ty bị thâm hụt tài chính."
"Er is een tekort aan betaalbare woningen in de stad."
"Có sự thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố."
"De overheid kampt met een groot begrotingstekort."
"Chính phủ đang đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'tekort' trong tiếng Hà Lan là danh từ và thường đi với mạo từ 'het'. Nó có nghĩa là sự thiếu hụt, thâm hụt, hoặc một sự thiếu sót. Tuy nhiên, khi dùng như một tính từ hoặc trạng từ (trong cấu trúc 'tekortkomen aan'), nó có thể mang nghĩa 'thiếu hụt'. Ví dụ: 'Het bedrijf heeft een tekort aan geschoold personeel.' (Công ty bị thâm hụt nhân sự có tay nghề). Cần phân biệt với động từ 'tekortkomen' (thiếu sót, không đủ).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | tekort | Er is een tekort aan water in de regio. (Có sự thiếu hụt nước trong khu vực.) |
| Số nhiều | tekorten | De tekorten op de begroting zijn zorgwekkend. (Sự thâm hụt trong ngân sách là đáng lo ngại.) |
| Thể giảm nhẹ | tekortje | Ik heb een klein tekortje aan geld deze maand. (Tôi có một chút thiếu hụt tiền trong tháng này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf heeft een tekort aan gekwalificeerd personeel."
"Công ty đang thiếu hụt nhân viên có trình độ."
-
"Door het tekort aan regen is er een watertekort in de regio."
"Do thiếu mưa, có sự thiếu hụt nước trong khu vực."
-
"Hij voelde een tekort aan liefde in zijn jeugd."
"Anh ấy cảm thấy thiếu tình yêu thương trong thời thơ ấu."
